uôm uôm

uôm uôm

Mấy đứa trẻ cười nói uôm uôm trong sân chơi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ồn ào, huyên náo: "uôm uôm" mô tả trạng thái tiếng động lớn, hỗn loạn, thường do nhiều người cùng nói cười hoặc hoạt động mạnh gây ra.
    • Không kiểm soát, thiếu trật tự: "uôm uôm" cũng chỉ sự ồn ào một cách tự nhiên, không chủ đích, đôi khi mang sắc thái vui vẻ hoặc lộn xộn.
dụ sử dụng
  • (Cả nhóm bạn cười nói rất ồn ào, huyên náo suốt bữa tiệc.)
  • (Tiếng trẻ con chạy nhảy ồn ào, không ngớt ngoài sân.)
  • (Đám đông tranh luận ầm ĩ, mất trật tự, không ai chịu nhường ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nói uôm uôm": nói to, liên tục, không ngừng nghỉ, thường mang tính chất vui vẻ hoặc gay gắt.

    • Ông ấy nói uôm uôm cả buổi về chuyện chính trị. (Ông ấy nói to liên tục suốt buổi về chuyện chính trị.)
  • "cười uôm uôm": cười lớn tiếng, không kiềm chế, thể hiện sự vui vẻ thoải mái.

    • Nghe chuyện hài, cả lớp cười uôm uôm. (Nghe chuyện hài, cả lớp cười rất to thoải mái.)
Biến thể từ gần giống
  • Ồn ào (tính từ): tiếng động lớn, không yên tĩnhgần nghĩa với "uôm uôm" nhưng mang sắc thái tiêu cực hơn.

    • Phố xá ồn ào suốt ngày đêm. (Phố xá ồn ào, không yên tĩnh suốt ngày đêm.)
  • Huyên náo (tính từ): ồn ào, hỗn loạn do nhiều người nói cườiđồng nghĩa với "uôm uôm".

    • Hội chợ đầu năm thật huyên náo. (Hội chợ đầu năm ồn ào, náo nhiệt.)
  • Ầm ĩ (tính từ): rất ồn, to đến mức khó chịugần nghĩa nhưng mạnh hơn "uôm uôm".

    • Tiếng nhạc ầm ĩ từ quán karaoke. (Tiếng nhạc rất to từ quán karaoke.)
Từ đồng nghĩa
  • Ồn ào: tiếng động lớn.
  • Huyên náo: ồn ào, hỗn loạn.
  • Ầm ĩ: rất ồn, to.
  • Náo nhiệt: ồn ào, sôi động (thường mang nghĩa tích cực).
Thành ngữ liên quan
  • Nói uôm uôm như vỡ chợ: nói quá nhiều, quá ồn ào, gây hỗn loạn (thường dùng để phê phán sự mất trật tự).
    • Trong lớp học nói uôm uôm như vỡ chợ thì hỏng hết giờ. (Nếu trong lớp học nói quá ồn ào, mất trật tự như vỡ chợ thì sẽ hỏng hết giờ học.)